kitchen help

kitchen help

A kitchen help washes fresh vegetables in a large stainless steel sink.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): "kitchen help" chỉ những người được thuê để làm việc trong bếp, thường các công việc phụ trợ như rửa bát, sơ chế nguyên liệu, dọn dẹp, hoặc hỗ trợ đầu bếp chính. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ nhân viên bếp nói chung, không phân biệt cấp bậc cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Nhà hàng đã thuê thêm nhân viên bếp cho mùa lễ bận rộn.)
  • ( ấy bắt đầu làm nhân viên bếp, rửa bát thái rau củ, trước khi trở thành đầu bếp.)
  • (Chúng tôi cần thêm nhân viên bếp để theo kịp các đơn hàng trong giờ cao điểm buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be kitchen help": làm việc như một nhân viên bếp.
    • He worked as kitchen help at a five-star hotel. (Anh ấy làm việc như một nhân viên bếp tại một khách sạn năm sao.)
  • "to hire kitchen help": thuê nhân viên bếp.
    • The catering company hired temporary kitchen help for the event. (Công ty dịch vụ ăn uống đã thuê nhân viên bếp tạm thời cho sự kiện.)
  • "kitchen help position": vị trí nhân viên bếp.
    • She applied for a kitchen help position at the local diner. ( ấy đã nộp đơn xin vị trí nhân viên bếp tại quán ăn địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Kitchen assistant (n): trợ lý bếp (thường chỉ người hỗ trợ đầu bếp, có thể bao gồm cả công việc phụ trợ).
    • The kitchen assistant prepared the ingredients for the main course. (Trợ lý bếp đã chuẩn bị nguyên liệu cho món chính.)
  • Kitchen worker (n): công nhân bếp (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả nhân viên trong bếp).
    • Kitchen workers must follow strict hygiene rules. (Công nhân bếp phải tuân thủ các quy tắc vệ sinh nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cook's helper: người giúp việc của đầu bếp.
  • Kitchen staff: nhân viên bếp nói chung.
  • Prep cook: đầu bếp phụ trách sơ chế (thường một vai trò cụ thể hơn trong bếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kitchen help". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Help out in the kitchen: giúp đỡ trong bếp. - She often helps out in the kitchen during busy hours. ( ấy thường giúp đỡ trong bếp vào những giờ bận rộn.) - Work as kitchen help: làm việc như nhân viên bếp. - He worked as kitchen help for several years. (Anh ấy đã làm nhân viên bếp trong vài năm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "kitchen help". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các thành ngữ về công việc bếp núc: - Too many cooks spoil the broth: Nhiều đầu bếp thì hỏng nồi canh (ám chỉ quá nhiều người tham gia sẽ làm hỏng việc). - With so much kitchen help around, the dish turned out a messtoo many cooks spoil the broth. (Với quá nhiều nhân viên bếp xung quanh, món ăn trở nên hỗn độnnhiều đầu bếp thì hỏng nồi canh.)